head up

/ˈhɛd/
Động từ
  1. (thông tục) Dẫn đầu hoặc dẫn đầu; chỉ đạo; để phụ trách.
    (transitive) To lead or take the lead in; to direct; to take charge of.
    We want you to head up the effort to organize all the entries.
    Chúng tôi muốn bạn nỗ lực sắp xếp tất cả các mục.
  2. (thông tục) Đóng (thùng, thùng, v.v.) bằng cách lắp một cái đầu vào.
    (transitive) To close (a cask, barrel, etc.) by fitting a head to it.
  3. (hàng hải) quay về hướng gió
    (nautical) To turn towards the wind
🎬 Nghe “head up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish