head up
/ˈhɛd/Động từ
- (thông tục) Dẫn đầu hoặc dẫn đầu; chỉ đạo; để phụ trách.(transitive) To lead or take the lead in; to direct; to take charge of.We want you to head up the effort to organize all the entries.Chúng tôi muốn bạn nỗ lực sắp xếp tất cả các mục.
- (thông tục) Đóng (thùng, thùng, v.v.) bằng cách lắp một cái đầu vào.(transitive) To close (a cask, barrel, etc.) by fitting a head to it.
- (hàng hải) quay về hướng gió(nautical) To turn towards the wind
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “head up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish